Trong công nghệ xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học, oxy hòa tan và quá trình khuấy trộn có vai trò quan trọng đối với điều kiện hoạt động của hệ vi sinh. Khi lượng oxy cung cấp không phù hợp hoặc dòng nước trong bể phân bố không đồng đều, quá trình chuyển hóa chất hữu cơ có thể bị ảnh hưởng. Đối với những công trình cần đồng thời cấp khí và tạo dòng tuần hoàn, máy sục khí chìm dạng Ejector là một giải pháp đáng xem xét. Máy sục khí chìm Tsurumi 15-BER4 được thiết kế theo nguyên lý phun tia tự hút khí. Thiết bị sử dụng dòng nước do bơm chìm tạo ra để hình thành vùng áp suất thấp tại khu vực vòi phun. Không khí từ phía trên mặt nước được hút vào và hòa trộn với dòng nước trước khi được phun trở lại bể. Nhờ nguyên lý này, thiết bị có thể thực hiện đồng thời chức năng sục khí và khuấy trộn, phù hợp với một số công đoạn trong hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt, công nghiệp, chăn nuôi và chế biến thực phẩm. 1. Thông số kỹ thuật máy sục khí chìm Tsurumi 15-BER4 Model 15-BER4 có cấu hình kỹ thuật theo thông tin anh cung cấp như sau: Model: 15-BER4 Công suất: 1.5 kW Điện áp: 380 V Cột áp tối đa: Hmax = 4 m Lưu lượng tại điểm làm việc: Q = 24 m³/h Cột áp tại điểm làm việc: H = 4 m Họng xả: DN32 mm Nhiệt độ chất lỏng: 0 – 40°C Bộ phận nâng dầu: Oil Lifter Cáp tiêu chuẩn: 6 m Nhà sản xuất: Tsurumi – Japan 2. Nguyên lý hoạt động của 15-BER4 Tsurumi BER thuộc nhóm máy sục khí chìm Jet tự hút khí. Đây là cấu hình kết hợp giữa bơm chìm và bộ khuếch tán dựa trên nguyên lý Venturi-Jet. Khi động cơ hoạt động, bộ phận bơm tạo ra dòng nước đi qua khu vực vòi phun. Sự thay đổi vận tốc dòng chảy tạo ra vùng áp suất thấp xung quanh nozzle. Không khí từ phía trên mặt nước được hút vào đường khí. Sau đó, không khí được hòa trộn với dòng nước trong khu vực ejector. Hỗn hợp khí – nước được đưa qua bộ khuếch tán và phun trở lại môi trường xử lý. Dòng hỗn hợp được đẩy theo một hướng với vận tốc phù hợp. Quá trình này tạo ra chuyển động tuần hoàn trong bể. Đồng thời, các bọt khí tiếp xúc với nước và hỗ trợ quá trình truyền oxy. Tsurumi mô tả BER là thiết bị có khả năng đồng thời sục khí và khuấy trộn nước nhờ cơ cấu jet injector. Một ưu điểm về mặt thiết kế của nguyên lý này là thiết bị tự hút không khí khi đặt chìm, nên hệ thống không nhất thiết phải bố trí một máy thổi khí riêng cho cơ chế hút khí của BER. Điều này có thể giúp đơn giản hóa bố trí thiết bị tại những công trình phù hợp. 3. Phân tích lưu lượng Q = 24 m³/h Thông số Q = 24 m³/h tại H = 4 m là một thông tin quan trọng khi tư vấn lựa chọn thiết bị. Quy đổi theo phút, lưu lượng 24 m³/h tương đương khoảng 0,4 m³/phút. Dòng nước này được tạo ra nhằm phục vụ cơ chế phun tia và quá trình trộn khí – nước. Cần lưu ý rằng lưu lượng nước của thiết bị không đồng nghĩa trực tiếp với lưu lượng không khí. Trong thiết bị Ejector, khả năng hút khí phụ thuộc vào cấu tạo nozzle, điều kiện thủy lực, chiều sâu nước và điều kiện vận hành. Do đó, khi tính toán nhu cầu oxy cho bể sinh học, cần phân biệt giữa lưu lượng nước tuần hoàn và lượng không khí được hút vào. Số lượng máy cần lắp đặt phải được xác định dựa trên tải lượng BOD, COD, yêu cầu oxy, thể tích bể, nhiệt độ, nồng độ MLSS và chế độ vận hành. Không nên lấy công suất 1.5 kW làm cơ sở duy nhất để xác định số lượng thiết bị. 4. Ý nghĩa của Hmax = 4 m Model 15-BER4 có thông số Hmax = 4 m. Trong hệ thống sục khí Ejector, thông số này cần được xem xét cùng với chiều sâu nước và điều kiện thủy lực tại vị trí lắp đặt. Độ sâu nước ảnh hưởng đến áp suất thủy tĩnh. Khi thiết bị được đặt càng sâu, điều kiện hút khí và khả năng tạo dòng có thể thay đổi. Vì vậy, chiều sâu vận hành thực tế cần được đối chiếu với thông số kỹ thuật của thiết bị. Khi thiết kế bể, cần xác định: Mực nước thấp nhất. Mực nước vận hành bình thường. Mực nước cao nhất. Vị trí đặt máy. Hướng phun của dòng khí – nước. Khoảng cách giữa máy và thành bể. Các yếu tố này ảnh hưởng đến phạm vi khuấy trộn và khả năng phân bố oxy trong bể. 5. Họng xả DN32 mm Họng xả DN32 mm là kích thước kết nối quan trọng của 15-BER4. Khi lắp đặt, đường ống và phụ kiện cần được lựa chọn tương thích với đầu ra của thiết bị. Đối với hệ thống có đường ống nối dài, cần tính toán tổn thất áp lực trên đường ống, co, van và các phụ kiện. Việc thay đổi tiết diện đột ngột có thể làm thay đổi điều kiện dòng chảy. Với thiết bị Ejector, việc duy trì điều kiện dòng chảy phù hợp có ý nghĩa đối với khả năng tạo tia và hút khí. Vì vậy, phương án đường ống nên được tính toán đồng bộ với thiết bị thay vì lựa chọn riêng lẻ. 6. Oil Lifter và khả năng bảo vệ cụm phớt Một đặc điểm đáng chú ý của Tsurumi 15-BER4 là Oil Lifter. Đây là cơ cấu nâng dầu do Tsurumi phát triển cho thiết bị bơm chìm. Oil Lifter hỗ trợ đưa dầu đến khu vực cụm phớt cơ khí, giúp duy trì điều kiện bôi trơn và làm mát cho các bề mặt làm kín. Theo tài liệu Tsurumi, cơ cấu Oil Lifter có thể hỗ trợ bôi trơn và làm mát các mặt phớt ngay cả khi lượng dầu trong buồng dầu giảm xuống khoảng một phần ba mức thông thường. Cấu tạo này hướng tới việc duy trì điều kiện làm kín ổn định cho trục trong quá trình vận hành. Đối với thiết bị thường xuyên tiếp xúc với nước thải, cụm phớt cơ khí là bộ phận cần được quan tâm trong quá trình bảo dưỡng. Việc kiểm tra dầu, phớt và các bộ phận liên quan theo định kỳ sẽ giúp phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường. 7. Nhiệt độ chất lỏng 0 – 40°C Tsurumi 15-BER4 được cung cấp với giới hạn nhiệt độ chất lỏng 0 – 40°C theo cấu hình anh đưa ra. Thông số này cần được kiểm tra khi lựa chọn thiết bị cho từng loại nước thải. Nước thải công nghiệp có thể thay đổi nhiệt độ theo quy trình sản xuất. Nếu nhiệt độ thực tế vượt giới hạn thiết kế, cần trao đổi với đơn vị kỹ thuật và nhà sản xuất trước khi lựa chọn thiết bị. Việc kiểm soát nhiệt độ không chỉ liên quan đến động cơ mà còn ảnh hưởng đến vật liệu làm kín, dầu bôi trơn và các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với môi trường nước. 8. Ứng dụng của máy sục khí chìm Tsurumi 15-BER4 Với công suất 1.5 kW, lưu lượng tham chiếu 24 m³/h và khả năng tự hút khí, 15-BER4 có thể được xem xét cho nhiều công đoạn xử lý nước. Bể điều hòa Tại bể điều hòa, thiết bị có thể hỗ trợ khuấy trộn và hạn chế hiện tượng phân tầng. Dòng khí – nước tạo ra chuyển động trong bể, giúp duy trì trạng thái xáo trộn phù hợp. Nếu nước thải có hàm lượng chất hữu cơ cao, việc cấp khí cũng có thể được sử dụng cho mục đích tiền sục khí. Bể sinh học hiếu khí Trong bể sinh học, oxy hòa tan là yếu tố cần thiết cho hoạt động của vi sinh vật hiếu khí. 15-BER4 có thể được bố trí để cung cấp oxy và tạo dòng tuần hoàn. Tuy nhiên, cần tính toán nhu cầu oxy thực tế trước khi xác định số lượng máy. Các thông số như BOD, COD, NH₄⁺, MLSS, SRT và tải trọng hữu cơ đều có thể ảnh hưởng đến yêu cầu cấp khí. Bể tiền sục khí Thiết bị có thể được sử dụng tại công đoạn tiền sục khí nhằm đưa oxy vào nước thải trước khi chuyển sang các bước xử lý tiếp theo. Nước thải chăn nuôi Nước thải chăn nuôi thường chứa hàm lượng chất hữu cơ và chất rắn lơ lửng đáng kể. Khi được bố trí phù hợp, thiết bị có thể hỗ trợ khuấy trộn và cấp oxy tại các công đoạn sinh học. Nước thải công nghiệp BER được Tsurumi giới thiệu cho các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp. Một số ứng dụng tham khảo của dòng BER bao gồm hệ thống xử lý nước thải tại nhà máy và cơ sở sản xuất thực phẩm. Đối với nước thải có tính ăn mòn, nhiệt độ cao hoặc chứa hóa chất đặc biệt, cần kiểm tra khả năng tương thích vật liệu trước khi lựa chọn. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy sục khí chìm Tsurumi