Trong các hệ thống thu gom, thoát nước và xử lý nước thải, bơm chìm là thiết bị đảm nhiệm quá trình vận chuyển chất lỏng từ hố thu đến bể điều hòa, công trình xử lý hoặc vị trí xả. Đối với những hệ thống có lưu lượng nước thải tương đối lớn, việc lựa chọn bơm cần dựa trên sự phù hợp giữa lưu lượng, cột áp, đường kính đường ống, đặc tính chất lỏng và điều kiện vận hành thực tế. Máy bơm nước thải Tsurumi 100B43.7 là model bơm chìm nước thải do Tsurumi – Japan sản xuất, sử dụng động cơ công suất 3,7 kW/380 V, lưu lượng tối đa 2 m³/phút, tương đương khoảng 120 m³/giờ, và cột áp tối đa 16,4 m. Bơm có họng xả DN100, thân và cánh bằng gang, nhiệt độ chất lỏng trong khoảng 0 – 40°C và được trang bị bộ phận nâng dầu Oil Lifter hỗ trợ duy trì điều kiện bôi trơn cho cụm phớt trong quá trình vận hành. 1. Thông số kỹ thuật Tsurumi 100B43.7 Các thông số chính của model Tsurumi 100B43.7: Thông số Giá trị Model Tsurumi 100B43.7 Thương hiệu Tsurumi Nhà sản xuất Tsurumi – Japan Loại thiết bị Bơm chìm nước thải Công suất động cơ 3,7 kW Điện áp 380 V Lưu lượng tối đa 2 m³/phút Lưu lượng quy đổi Khoảng 120 m³/giờ Cột áp tối đa 16,4 m Họng xả DN100 Nhiệt độ chất lỏng 0 – 40°C Vật liệu thân bơm Gang Vật liệu cánh bơm Gang Bộ phận nâng dầu Oil Lifter Cáp tiêu chuẩn 6 m Nhà sản xuất Tsurumi – Japan Với công suất 3,7 kW và nguồn điện 380 V, Tsurumi 100B43.7 phù hợp với hệ thống điện 3 pha thường được sử dụng tại các nhà máy, khu công nghiệp, trạm xử lý nước thải và công trình hạ tầng kỹ thuật. 2. Phân tích lưu lượng 2 m³/phút Tsurumi 100B43.7 có Qmax = 2 m³/phút, tương đương khoảng 120 m³/giờ. Đây là lưu lượng tối đa theo điều kiện tương ứng với đặc tính thủy lực của thiết bị. Trong thiết kế hệ thống nước thải, Qmax không nên được sử dụng trực tiếp làm lưu lượng thiết kế nếu chưa xác định tổng cột áp của tuyến ống. Khi cột áp hệ thống thay đổi, lưu lượng thực tế của bơm cũng thay đổi. Lưu lượng thiết kế cần được xác định dựa trên lượng nước thải phát sinh, hệ số không điều hòa, dung tích bể gom, chế độ vận hành và khả năng tiếp nhận của công trình phía sau. Với hệ thống có lưu lượng biến động theo thời gian, việc sử dụng bể điều hòa kết hợp điều khiển bơm theo mực nước có thể giúp quá trình vận chuyển ổn định hơn. Điểm làm việc thực tế của Tsurumi 100B43.7 cần được xác định từ giao điểm giữa đường đặc tính Q-H của bơm và đường đặc tính của hệ thống. 3. Phân tích cột áp tối đa 16,4 m Thông số Hmax = 16,4 m phản ánh khả năng tạo cột áp của bơm trong điều kiện tương ứng với đường đặc tính thiết bị. Trong một hệ thống bơm nước thải, tổng cột áp gồm nhiều thành phần. Ngoài chênh lệch cao độ giữa vị trí hút và điểm xả, cần tính đến tổn thất ma sát trên đường ống và tổn thất cục bộ qua van, co, tê, cút, thiết bị đo và các công trình xử lý. Ví dụ, một hệ thống có chiều cao nâng hình học 8–10 m vẫn có thể yêu cầu cột áp lớn hơn do tuyến ống dài và nhiều phụ kiện. Vì vậy, khi lựa chọn Tsurumi 100B43.7, cần thực hiện tính toán thủy lực đầy đủ để bảo đảm bơm làm việc trong vùng phù hợp. Việc lựa chọn bơm có cột áp vượt quá nhu cầu cũng cần được cân nhắc vì có thể làm thay đổi lưu lượng vận hành và ảnh hưởng đến chế độ làm việc của hệ thống. 4. Họng xả DN100 và khả năng vận chuyển nước thải Tsurumi 100B43.7 sử dụng họng xả DN100, phù hợp với các tuyến đường ống có đường kính danh nghĩa 100 mm theo cấu hình thiết kế. Với lưu lượng tối đa khoảng 120 m³/giờ, DN100 tạo điều kiện kết nối bơm với tuyến ống có tiết diện phù hợp với nhiệm vụ vận chuyển nước thải lưu lượng tương đối lớn. Trong quá trình thiết kế, đường kính đường ống cần được xác định dựa trên lưu lượng, vận tốc dòng chảy, tổn thất áp lực và đặc tính nước thải. Việc lựa chọn đường kính không phù hợp có thể làm tăng tổn thất thủy lực hoặc tạo điều kiện cho chất rắn lắng đọng trong đường ống. Đối với nước thải chứa chất rắn, việc duy trì điều kiện vận tốc phù hợp còn có ý nghĩa hạn chế hiện tượng tích tụ vật chất trong tuyến ống. 5. Thân và cánh bơm bằng gang Tsurumi 100B43.7 sử dụng thân và cánh bằng gang. Thân bơm có chức năng bảo vệ các bộ phận bên trong và hình thành đường dẫn thủy lực, trong khi cánh bơm đảm nhiệm quá trình truyền năng lượng từ động cơ sang dòng chất lỏng. Gang có đặc tính cơ học phù hợp với nhiều ứng dụng bơm nước bẩn và nước thải thông thường. Kết cấu này có thể đáp ứng các điều kiện làm việc trong hố thu, bể gom và trạm bơm nước thải. Tuy nhiên, đối với nước thải có tính ăn mòn cao, pH bất thường hoặc chứa nồng độ hóa chất lớn, cần kiểm tra khả năng tương thích vật liệu trước khi lựa chọn. Đặc tính chất lỏng cần được đánh giá cùng với nhiệt độ, hàm lượng chất rắn, dầu mỡ và các thành phần hóa học. 6. Oil Lifter – công nghệ hỗ trợ bôi trơn Một điểm đáng chú ý trên Tsurumi 100B43.7 là Oil Lifter, bộ phận nâng dầu được Tsurumi phát triển và ứng dụng cho bơm chìm. Trong bơm chìm nước thải, cụm phớt cơ khí có nhiệm vụ hạn chế nước xâm nhập vào khoang động cơ. Cụm phớt phải làm việc trong điều kiện có chuyển động tương đối giữa các bề mặt làm kín và chịu tác động của môi trường chất lỏng. Oil Lifter hỗ trợ đưa dầu bôi trơn đến khu vực cụm phớt trong quá trình trục quay. Nhờ đó, phớt có điều kiện làm việc với dầu bôi trơn phù hợp hơn, hỗ trợ hạn chế tác động của ma sát và góp phần nâng cao tuổi thọ của cơ cấu làm kín. Đây là giải pháp kỹ thuật có ý nghĩa đối với độ ổn định của bơm trong điều kiện làm việc chìm, đặc biệt khi thiết bị phải vận hành theo chu kỳ thường xuyên. 7. Nhiệt độ chất lỏng 0 – 40°C Theo thông số được cung cấp, Tsurumi 100B43.7 được thiết kế để làm việc với chất lỏng trong phạm vi 0 – 40°C. Khoảng nhiệt độ này phù hợp với nhiều loại nước thải sinh hoạt, nước bẩn và nước thải công nghiệp thông thường. Tuy nhiên, tại những cơ sở sản xuất có phát sinh nước nóng, cần kiểm tra nhiệt độ thực tế trước khi đưa bơm vào vận hành. Ngoài nhiệt độ, pH và thành phần hóa học của nước thải cũng cần được xem xét. Nếu dòng chất lỏng có tính ăn mòn hoặc chứa hóa chất đặc biệt, cần lựa chọn cấu hình vật liệu phù hợp với môi trường làm việc. 8. Ứng dụng của bơm Tsurumi 100B43.7 Với công suất 3,7 kW, lưu lượng tối đa khoảng 120 m³/giờ, cột áp tối đa 16,4 m và họng xả DN100, Tsurumi 100B43.7 có thể được xem xét cho nhiều ứng dụng trong lĩnh vực môi trường: Bơm nước thải sinh hoạt tại khu dân cư và công trình dịch vụ. Bơm nước thải từ hố thu đến bể điều hòa. Bơm chuyển nước giữa các công đoạn xử lý. Bơm nước thải tại nhà máy và khu công nghiệp. Bơm nước bẩn tại các khu vực sản xuất. Bơm nước từ trạm trung chuyển đến công trình xử lý. Bơm thoát nước tại các khu vực có cao độ thấp. Bơm nước thải cho các hệ thống có lưu lượng vận chuyển lớn. Trong hệ thống xử lý nước thải, bơm có thể được đặt chìm tại hố gom hoặc bể chứa. Kết hợp với phao báo mức hoặc cảm biến mực nước, thiết bị có thể được điều khiển tự động theo mực nước, giúp giảm thời gian vận hành không cần thiết và kiểm soát chu kỳ bơm. 9. Cáp tiêu chuẩn 6 m và điều kiện lắp đặt Tsurumi 100B43.7 được cung cấp với cáp tiêu chuẩn dài 6 m. Chiều dài cáp này cần được xem xét cùng chiều sâu hố bơm, vị trí lắp đặt tủ điện và khoảng cách từ thiết bị đến điểm đấu nối. Khi thi công, cáp cần được bố trí phù hợp, tránh vị trí có khả năng bị kéo căng, va đập hoặc tiếp xúc trực tiếp với các bộ phận chuyển động. Hệ thống điện cũng cần có thiết bị bảo vệ phù hợp với động cơ 3 pha công suất 3,7 kW. 10. Địa chỉ cung cấp Tsurumi 100B43.7 chính hãng giá tốt CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy bơm nước thải thân gang Tsurumi