Cung cấp sản phẩm máy hút váng bọt nổi Tsurumi 50FSP2.75 giá tốt

Thảo luận trong 'Môi trường' bắt đầu bởi MATRA, 26/8/26 lúc 10:28.

  1. 316
    0
    16
    MATRA

    MATRA Active Member

    Bài viết:
    316
    Đã được thích:
    0
    Trong các công trình xử lý nước thải, việc kiểm soát lớp váng, bọt và chất nổi trên bề mặt có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình vận hành. Những thành phần này có thể xuất hiện tại bể sinh học, bể tuyển nổi, bể điều hòa hoặc một số công đoạn xử lý nước thải công nghiệp. Nếu không được thu gom phù hợp, lớp chất nổi có thể tích tụ và gây khó khăn cho công tác quản lý bề mặt bể.

    Máy hút váng bọt nổi Tsurumi 50FSP2.75 là thiết bị thuộc dòng FSP Floating Scum Skimmer, được thiết kế chuyên dụng cho quá trình thu gom váng nổi trong xử lý nước thải. Dòng FSP sử dụng bơm chìm kết hợp cơ cấu Jet-Injector và ba phao nổi. Thiết kế này giúp cửa hút duy trì vị trí tương đối với mặt nước, đồng thời cho phép điều chỉnh độ sâu hút từ 0 đến 60 mm.

    1. Thông số kỹ thuật Tsurumi 50FSP2.75
    Theo cấu hình sản phẩm được cung cấp, model 50FSP2.75 có các thông số chính:

    Thông số Giá trị
    Model Tsurumi 50FSP2.75
    Công suất 0.75 kW
    Điện áp 3 pha / 380 V
    Cột áp tối đa Hmax = 5.35 m
    Lưu lượng tối đa Qmax = 0.25 m³/phút
    Độ sâu hút 0–60 mm
    Đường kính xả 50 mm
    Cáp điện tiêu chuẩn 6 m
    Nhà sản xuất Tsurumi – Japan
    Tài liệu chính thức của Tsurumi xác nhận dòng FSP có cửa xả 50 mm và các mức công suất 0.4 kW, 0.75 kW. Thiết bị được cấu tạo từ bơm chìm, cơ cấu Jet-Injector và ba phao nổi, phục vụ thu gom chất nổi trong hệ thống xử lý nước thải.

    2. Phân tích công suất 0.75 kW
    Tsurumi 50FSP2.75 sử dụng động cơ 0.75 kW, nguồn điện 3 pha 380 V. Đây là cấu hình phù hợp với các hệ thống điện công nghiệp và thiết bị cơ điện trong nhà máy xử lý nước thải.

    Đối với máy hút váng, công suất động cơ cần được đánh giá đồng thời với lưu lượng, cột áp và điều kiện hút. Thiết bị không chỉ vận chuyển nước mà còn phải xử lý dòng vật chất có thể chứa đồng thời nước, không khí và lớp váng.

    Cơ cấu Jet-Injector của dòng FSP được thiết kế để hỗ trợ quá trình hút ổn định khi nước, không khí và chất nổi đi vào thiết bị cùng lúc. Đây là đặc điểm phù hợp với tính chất không đồng nhất của lớp váng trên bề mặt bể.

    Với công suất 0.75 kW, model này thuộc cấu hình công suất cao hơn phiên bản 0.4 kW trong dòng FSP. Khi lựa chọn thiết bị, cần căn cứ vào lưu lượng yêu cầu và điều kiện đường ống thay vì chỉ dựa trên công suất động cơ.

    3. Lưu lượng tối đa Qmax = 0.25 m³/phút
    Thông số Qmax = 0.25 m³/phút tương đương khoảng 15 m³/giờ khi quy đổi theo đơn vị thời gian.

    Lưu lượng tối đa cho biết năng lực vận chuyển theo điều kiện đặc tính của thiết bị. Trong vận hành thực tế, lưu lượng sẽ phụ thuộc vào cột áp, chiều dài đường ống, cao độ điểm xả và tổn thất thủy lực trên tuyến.

    Vì vậy, không nên hiểu 0.25 m³/phút là lưu lượng cố định trong mọi điều kiện. Khi thiết kế hệ thống, kỹ thuật viên cần xác định điểm làm việc dự kiến trên đường đặc tính của thiết bị.

    Đối với công đoạn thu gom váng, lưu lượng cũng cần được cân đối với tốc độ phát sinh chất nổi và khả năng tiếp nhận của bể chứa hoặc công trình phía sau. Việc lựa chọn lưu lượng phù hợp giúp tránh đưa lượng nước không cần thiết vào công đoạn xử lý váng.

    4. Cột áp tối đa Hmax = 5.35 m
    Hmax = 5.35 m là thông số cột áp tối đa được cung cấp cho Tsurumi 50FSP2.75.

    Trong thiết kế hệ thống, cột áp cần được xem xét cùng tổng trở lực của tuyến xả. Tổng cột áp thực tế có thể bao gồm chênh lệch cao độ, tổn thất ma sát trong đường ống và tổn thất cục bộ tại các co, van, tê hoặc khớp nối.

    Nếu đường ống có chiều dài lớn hoặc điểm xả cao, tổn thất thủy lực sẽ tăng. Khi đó, lưu lượng thực tế có thể thấp hơn Qmax.

    Vì vậy, khi sử dụng 50FSP2.75, cần xác định đầy đủ tuyến ống và vị trí xả trước khi nghiệm thu phương án lắp đặt. Đây là cơ sở để kiểm tra thiết bị có đáp ứng được điểm làm việc yêu cầu hay không.

    5. Độ sâu hút điều chỉnh từ 0–60 mm
    Một đặc điểm quan trọng của dòng FSP là độ sâu cửa hút có thể điều chỉnh từ 0 đến 60 mm. Đây là thông số có ý nghĩa trực tiếp đối với quá trình thu gom lớp váng trên bề mặt.

    Váng nổi thường tập trung tại khu vực sát mặt nước. Nếu cửa hút nằm quá sâu, lượng nước đi kèm lớp váng có thể tăng. Ngược lại, nếu cửa hút nằm quá cao, khả năng thu gom chất nổi có thể không ổn định.

    Tsurumi thiết kế hệ thống phao để duy trì cửa hút ở vị trí tương đối với mặt nước. Độ sâu hút có thể được điều chỉnh bằng cách xoay phao sang phải hoặc trái.

    Khoảng điều chỉnh 0–60 mm giúp người vận hành thiết lập vị trí hút phù hợp với chiều dày và trạng thái thực tế của lớp váng. Đây là một yếu tố quan trọng khi thiết bị làm việc tại các bể có mực nước biến động.

    6. Cấu tạo ba phao nổi
    Tsurumi FSP sử dụng ba phao nổi kết hợp với bơm chìm và cơ cấu Jet-Injector. Các phao tạo lực nổi cho cụm thiết bị và giúp cửa hút duy trì vị trí gần mặt nước.

    Về mặt công nghệ xử lý nước, kết cấu này phù hợp với đặc tính phân bố của chất nổi. Thay vì cố định cửa hút tại một cao độ, hệ thống phao cho phép cụm hút dịch chuyển theo biến động mực nước.

    Tsurumi cho biết kết cấu nổi giúp hạn chế nguy cơ hoạt động không ổn định do thay đổi mực nước. Đây là đặc điểm có giá trị đối với các bể có chế độ vận hành theo chu kỳ hoặc mực nước thay đổi.

    7. Cơ cấu Jet-Injector
    Jet-Injector là bộ phận có vai trò quan trọng trong nguyên lý hoạt động của dòng FSP. Khi thu gom váng, dòng hút có thể chứa đồng thời nước, không khí và chất nổi.

    Trong điều kiện thông thường, sự xuất hiện của không khí trong dòng hút có thể làm thay đổi trạng thái dòng chảy. Jet-Injector được thiết kế để hỗ trợ hoạt động hút ổn định trong điều kiện hỗn hợp này.

    Theo tài liệu Tsurumi, cơ cấu Jet-Injector giúp duy trì hoạt động hút ổn định ngay cả khi nước, không khí và váng được hút đồng thời.

    Đây là điểm phù hợp với đặc tính của bọt và váng trong hệ thống xử lý nước thải, nơi dòng vật chất thu gom thường không đồng nhất như nước sạch.

    8. Đường kính xả 50 mm
    Tsurumi 50FSP2.75 sử dụng đường kính xả 50 mm. Kích thước cửa xả cần được xem xét đồng bộ với đường ống hoặc ống mềm dẫn váng về vị trí tiếp nhận.

    Tài liệu FSP của Tsurumi cũng thể hiện đường kính xả danh nghĩa 50 mm và khuyến nghị sử dụng hose coupling, giúp thuận tiện hơn khi kết nối đường ống mềm.

    Khi thiết kế tuyến xả, nên hạn chế các đoạn gấp khúc và phụ kiện không cần thiết. Điều này giúp giảm tổn thất cục bộ và hỗ trợ duy trì điều kiện thủy lực phù hợp.

    Nếu điểm xả cách xa thiết bị, cần tính toán tổng chiều dài tuyến ống và cao độ xả để kiểm tra lại điểm làm việc của máy.

    9. Cáp điện tiêu chuẩn 6 m
    Model 50FSP2.75 có cáp điện tiêu chuẩn dài 6 m theo cấu hình sản phẩm được cung cấp.

    Chiều dài cáp cần được xem xét cùng vị trí đặt tủ điện, bể xử lý và điểm đấu nối. Khi lắp đặt, cáp cần được bố trí tránh kéo căng, va chạm hoặc tiếp xúc với các bộ phận có khả năng gây hư hỏng.

    Hệ thống điện nên được thiết kế với thiết bị bảo vệ phù hợp cho động cơ 3 pha. Việc đấu nối cũng cần tuân thủ yêu cầu kỹ thuật của công trình và tài liệu giao hàng của nhà sản xuất.

    10. Ứng dụng trong xử lý nước thải
    Dòng FSP được Tsurumi xác định là thiết bị Floating Scum Skimmer, chuyên dùng để thu gom chất nổi trong quá trình xử lý nước thải.

    Bể sinh học
    Trong một số điều kiện vận hành, bể sinh học có thể xuất hiện bọt và váng trên mặt nước. Tsurumi 50FSP2.75 có thể được bố trí để thu gom lớp chất nổi này và đưa đến công đoạn tiếp nhận phù hợp.

    Bể tuyển nổi
    Công nghệ tuyển nổi sử dụng bọt khí để đưa các chất ô nhiễm lên bề mặt. Sau quá trình tuyển nổi, lớp bọt chứa chất ô nhiễm cần được thu gom. Máy hút váng dạng nổi có thể được xem xét cho nhiệm vụ này khi các thông số công nghệ đáp ứng yêu cầu.

    Nước thải chế biến thực phẩm
    Nước thải thực phẩm có thể chứa dầu mỡ, chất hữu cơ và các thành phần dễ hình thành váng. Thiết bị có thể hỗ trợ thu gom lớp chất nổi tại các công đoạn phù hợp.

    Nước thải công nghiệp
    Một số ngành sản xuất phát sinh chất có tỷ trọng thấp hơn nước. Khi các thành phần này tập trung trên mặt bể, thiết bị FSP có thể được xem xét để hỗ trợ quá trình thu gom.

    Bể điều hòa và công trình trung gian
    Tùy theo đặc tính dòng nước, bể điều hòa hoặc các công trình trung gian cũng có thể xuất hiện lớp chất nổi. Việc sử dụng thiết bị cần được xác định dựa trên sơ đồ công nghệ và đặc tính thực tế của váng.
    Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call)
    Email: [email protected]
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy hút váng bọt nổi Tsurumi
     

Chia sẻ trang này

Diễn đàn Rao vặt 247 - Forum Quảng cáo Rao vặt hiệu quả.