Báo giá sản phẩm máy thổi khí Tsurumi TSR3-125 chính hãng giá tốt

Thảo luận trong 'Môi trường' bắt đầu bởi MATRA, 24/8/26 lúc 09:34.

  1. 313
    0
    16
    MATRA

    MATRA Active Member

    Bài viết:
    313
    Đã được thích:
    0
    Máy thổi khí Tsurumi TSR3-125 là thiết bị Roots blower thuộc dòng máy thổi khí quay TSR của Tsurumi. Thiết bị sử dụng rotor 3 thùy và cơ cấu truyền động bằng dây đai chữ V. Theo tài liệu của Tsurumi, rotor được gia công chính xác và cân bằng nhằm giảm dao động áp suất, tiếng ồn và rung động trong quá trình vận hành.

    Model TSR3-125 được sử dụng cho các hệ thống cần lưu lượng khí tương đối lớn. Trong lĩnh vực môi trường, thiết bị có thể cấp khí cho bể xử lý sinh học, hỗ trợ khuấy trộn nước thải, hạn chế tích tụ váng và cung cấp oxy cho một số hệ thống nuôi trồng thủy sản. Đây cũng là các nhóm ứng dụng được Tsurumi công bố cho dòng TSR.

    Theo thông số anh cung cấp, TSR3-125 có công suất motor 4,0 – 22 kW, tốc độ 850 – 2.350 rpm, lưu lượng khí 5,83 – 16 m³/phút và cột áp 0,1 – 0,6 kg/cm². Nhà sản xuất là Tsurumi – Japan, xuất xứ Đài Loan.

    2. Thông số kỹ thuật Tsurumi TSR3-125
    Các thông số chính của sản phẩm gồm:

    • Model: TSR3-125
    • Công suất motor: 4,0 – 22 kW
    • Điện áp: lựa chọn theo cấu hình motor, thông dụng 380V
    • Tốc độ vòng quay: 850 – 2.350 rpm
    • Lưu lượng khí: 5,83 – 16 m³/phút
    • Cột áp: 0,1 – 0,6 kg/cm²
    • Cột áp quy đổi: khoảng 1.000 – 6.000 mmAq
    • Nhà sản xuất: Tsurumi – Japan
    • Xuất xứ: Đài Loan
    Catalogue TSR của Tsurumi thể hiện model TSR3-125 trong nhóm blower có họng xả 125 mm. Đường đặc tính của model cho phép lựa chọn theo quan hệ giữa tốc độ quay, áp suất xả, lưu lượng khí và công suất trục.

    Một điểm cần lưu ý là thông số lưu lượng không nên được hiểu như một giá trị cố định cho mọi điều kiện. Lưu lượng thực tế phải được xác định cùng áp suất làm việc, tốc độ quay và cấu hình blower. Tsurumi cũng hướng dẫn lựa chọn model dựa trên lượng khí và áp suất xả cần thiết.

    3. Phân tích công suất motor 4,0 – 22 kW
    Dải công suất motor 4,0 – 22 kW cho thấy TSR3-125 có thể đáp ứng nhiều điểm làm việc khác nhau. Trong hệ thống xử lý nước thải, công suất motor cần được xác định dựa trên lưu lượng khí và áp suất mà blower phải tạo ra.

    Không nên lựa chọn motor chỉ dựa vào công suất. Một hệ thống cấp khí cần xác định trước nhu cầu oxy, lưu lượng khí và tổng trở lực của mạng đường ống.

    Đối với bể aerotank, nhu cầu oxy phụ thuộc vào tải lượng BOD, COD, amoni, nồng độ bùn hoạt tính và mục tiêu xử lý. Từ nhu cầu oxy, kỹ sư có thể xác định lượng không khí cần cấp cho công trình.

    Sau đó, tổng tổn thất áp suất được tính toán dựa trên chiều sâu bể, đường ống và thiết bị phân phối khí. Điểm giao giữa lưu lượng và áp suất sẽ là cơ sở để lựa chọn cấu hình blower.

    4. Phân tích tốc độ vòng quay 850 – 2.350 rpm
    TSR3-125 có dải tốc độ 850 – 2.350 vòng/phút theo thông số được cung cấp. Tốc độ quay ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng khí và đặc tính công suất của blower.

    Ở tốc độ thấp, thiết bị phù hợp với những điểm làm việc có nhu cầu lưu lượng thấp hơn. Khi tốc độ tăng, khả năng cấp khí cũng thay đổi theo đường đặc tính của blower.

    Trong vận hành thực tế, tốc độ cần nằm trong giới hạn của cấu hình thiết bị. Việc thay đổi tốc độ phải đồng thời xem xét công suất motor, áp suất xả, nhiệt độ và điều kiện hút.

    Nếu hệ thống xử lý có tải lượng thay đổi theo thời gian, có thể nghiên cứu phương án điều chỉnh lưu lượng bằng biến tần hoặc bố trí nhiều blower để vận hành luân phiên. Phương án cụ thể cần được tính toán theo đặc điểm công trình.

    5. Phân tích lưu lượng khí 5,83 – 16 m³/phút
    Lưu lượng khí của TSR3-125 nằm trong khoảng 5,83 – 16 m³/phút. Quy đổi theo giờ, dải này tương đương khoảng 349,8 – 960 m³/h.

    Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn blower cho các hệ thống xử lý có nhu cầu cấp khí tương đối lớn. Trong công nghệ xử lý nước thải, lưu lượng khí cần được phân phối đồng đều đến các vùng của bể.

    Nếu lượng khí thấp hơn nhu cầu công nghệ, nồng độ oxy hòa tan có thể không đạt mức cần thiết. Điều này ảnh hưởng đến hoạt động của hệ vi sinh và khả năng xử lý chất hữu cơ.

    Ngược lại, cấp khí quá lớn có thể làm tăng tiêu thụ điện và tạo xáo trộn thủy lực không cần thiết. Vì vậy, cần xác định lưu lượng khí dựa trên tải lượng ô nhiễm và điều kiện vận hành thực tế.

    6. Phân tích cột áp 1.000 – 6.000 mmAq
    Theo thông số được cung cấp, TSR3-125 có cột áp từ 0,1 – 0,6 kg/cm², tương đương khoảng 1.000 – 6.000 mmAq.

    Trong hệ thống cấp khí, cột áp của blower phải đủ để thắng tổng trở lực của mạng phân phối khí. Các thành phần tạo tổn thất gồm áp lực nước tại độ sâu đặt đĩa khí, ma sát đường ống, van, co, tê và các thiết bị phụ trợ.

    Đĩa phân phối khí cũng tạo ra trở lực trong quá trình vận hành. Khi bề mặt đĩa bị bám cặn, trở lực có thể tăng và làm thay đổi điểm làm việc của blower.

    Do đó, cột áp cần được tính toán theo toàn bộ hệ thống. Không nên lựa chọn blower chỉ dựa vào chiều sâu bể hoặc một thông số áp suất riêng lẻ.

    7. Nguyên lý hoạt động của blower TSR3-125
    Máy thổi khí Roots hoạt động bằng hai rotor quay đồng bộ trong buồng máy. Không khí được hút vào cửa hút, sau đó được vận chuyển đến cửa xả nhờ các khoang khí hình thành giữa rotor và vỏ blower.

    TSR sử dụng rotor 3 thùy. Tsurumi cho biết thiết kế rotor được gia công và cân bằng chính xác nhằm giảm dao động áp suất, tiếng ồn và rung động, đồng thời duy trì đặc tính vận hành ổn định.

    Cấu tạo của dòng TSR bao gồm vỏ blower bằng gang xám, rotor gang xám, trục bằng thép chromium-molybdenum và bánh răng bằng thép nickel-chromium-molybdenum. Cụm trục sử dụng phớt labyrinth và vòng bi cầu có che chắn.

    Hệ thống còn có thể sử dụng bộ lọc, van an toàn, van một chiều, đồng hồ áp suất, bộ giảm thanh, pulley, dây đai chữ V và khớp nối chống rung.

    8. Ứng dụng trong xử lý nước thải sinh hoạt
    Một ứng dụng quan trọng của TSR3-125 là cấp khí cho bể xử lý sinh học hiếu khí.

    Không khí từ blower được dẫn qua đường ống chính, sau đó phân phối đến các đĩa khí hoặc hệ thống ống phân phối. Tại khu vực bể, oxy được truyền từ pha khí sang pha nước để phục vụ hoạt động của vi sinh vật.

    Trong hệ thống aerotank, quá trình cấp khí hỗ trợ phân hủy các hợp chất hữu cơ. Với sơ đồ công nghệ phù hợp, oxy cũng phục vụ quá trình chuyển hóa các hợp chất nitơ.

    TSR3-125 có thể được xem xét cho các trạm xử lý nước thải sinh hoạt có nhu cầu khí nằm trong phạm vi phù hợp với đường đặc tính của thiết bị.

    9. Ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp
    Nước thải công nghiệp thường có tải lượng ô nhiễm và thành phần thay đổi theo ngành sản xuất. Những lĩnh vực như chế biến thực phẩm, thủy sản, đồ uống và chế biến nông sản có thể phát sinh lượng chất hữu cơ đáng kể.

    Khi sử dụng công nghệ sinh học hiếu khí, hệ thống cần được cấp khí theo tải lượng thiết kế. Blower phải duy trì lưu lượng và áp suất phù hợp với hệ thống phân phối.

    Với dải lưu lượng 5,83 – 16 m³/phút, TSR3-125 có thể được xem xét cho các công trình có nhu cầu cấp khí cao hơn những model kích thước nhỏ.

    Tuy nhiên, việc lựa chọn vẫn cần dựa trên đường đặc tính của blower và điều kiện thực tế của công trình. Không nên suy luận khả năng xử lý chỉ từ công suất motor.

    10. Ứng dụng khuấy trộn và kiểm soát váng
    Ngoài cấp oxy, khí từ blower có thể hỗ trợ quá trình khuấy trộn trong một số bể công nghệ. Dòng khí đi từ dưới lên tạo chuyển động đối lưu trong khối nước.

    Quá trình này giúp hạn chế vùng chết thủy lực và hỗ trợ phân bố tương đối đồng đều các thành phần trong bể.

    Tsurumi công bố dòng TSR phù hợp với các ứng dụng khuấy trộn nước thải và nước cống, hỗ trợ phân hủy chất thải và hạn chế hiện tượng scum.

    Việc lựa chọn lưu lượng khí cho mục đích khuấy trộn cần dựa trên thể tích bể, hình học công trình và yêu cầu công nghệ.

    11. Ứng dụng cung cấp oxy trong nuôi trồng thủy sản
    TSR3-125 cũng có thể được xem xét cho các hệ thống nuôi trồng thủy sản có nhu cầu cấp oxy phù hợp. Tsurumi xác định cung cấp oxy cho các trang trại nuôi cá là một ứng dụng của dòng TSR.

    Trong hệ thống nuôi thâm canh, oxy hòa tan ảnh hưởng đến điều kiện sinh trưởng của thủy sinh vật và quá trình phân hủy chất hữu cơ.

    Blower có thể cấp khí đến các cụm phân phối đặt dưới ao hoặc bể. Việc bố trí điểm cấp khí cần dựa trên diện tích, độ sâu, mật độ nuôi và yêu cầu oxy.
    12. Báo giá máy thổi khí Tsurumi TSR3-125
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call)
    Email: [email protected]
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy thổi khí đặt cạn Tsurumi
     

Chia sẻ trang này

Diễn đàn Rao vặt 247 - Forum Quảng cáo Rao vặt hiệu quả.