Trong các hệ thống thoát nước và xử lý nước thải quy mô nhỏ, việc lựa chọn máy bơm phù hợp với lưu lượng, cột áp và đặc tính chất lỏng có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu quả vận hành. Thiết bị cần đáp ứng được yêu cầu chuyển tải nước, hạn chế nguy cơ tắc nghẽn do tạp chất và phù hợp với điều kiện cấp điện tại công trình. Đây cũng là những tiêu chí cần xem xét khi lựa chọn máy bơm nước thải Tsurumi 50PLS2.15S. Model Tsurumi 50PLS2.15S có công suất 0,15kW, sử dụng điện áp 220V, lưu lượng tối đa 0,19m³/phút và cột áp tối đa 4,2m. Với họng xả DN50mm và khả năng cho vật rắn có kích thước đến 38mm đi qua theo thông số được cung cấp, sản phẩm có thể được cân nhắc cho một số hệ thống thu gom, thoát nước và bơm chuyển nước thải phù hợp. Bài viết dưới đây phân tích các thông số kỹ thuật, phạm vi ứng dụng và những lưu ý khi tham khảo báo giá thiết bị. 1. Thông số kỹ thuật máy bơm nước thải Tsurumi 50PLS2.15S Thông số kỹ thuật Model: 50PLS2.15S Công suất: 0.15kw/220V Qmax = 0.19 m3/min Hmax = 4.2 m Họng xả: DN 50mm Kích thước DxRxC: 309x142x185mm Trọng lượng (trừ dây cáp): 5.8kg Nhiệt độ chất lỏng: 0 - 40 độ C Vật rắn cho phép qua: 38mm Cáp tiêu chuẩn: 5m Hãng sản xuất: Tsurumi - Japan Các thông số trên là cơ sở ban đầu để đánh giá khả năng đáp ứng của thiết bị. Khi thiết kế hệ thống, cần đối chiếu thêm đường đặc tính lưu lượng – cột áp của nhà sản xuất để xác định điểm làm việc thực tế. 2. Phân tích các thông số kỹ thuật quan trọng Công suất 0,15kW và điện áp 220V Máy bơm có công suất danh định 0,15kW, tương đương 150W, sử dụng nguồn điện 220V. Cấu hình này thuận tiện cho nhiều công trình dân dụng và khu vực phụ trợ có sẵn nguồn điện một pha. Thiết bị có thể được xem xét cho các vị trí thu gom nước, hố thoát nước hoặc hệ thống bơm chuyển chất lỏng có yêu cầu công suất phù hợp. Tuy nhiên, công suất động cơ không phản ánh đầy đủ khả năng vận chuyển nước. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào hiệu suất thủy lực, chiều cao nâng, tổn thất đường ống và đặc tính chất lỏng. Khi lắp đặt, cần kiểm tra dòng điện định mức trên nhãn máy, lựa chọn dây dẫn phù hợp và bố trí thiết bị bảo vệ quá tải, chống dòng rò theo yêu cầu an toàn điện. Lưu lượng tối đa Qmax = 0,19m³/phút Lưu lượng tối đa của máy đạt 0,19m³/phút, tương đương 11,4m³/h hoặc khoảng 3,17 lít/giây. Đây là thông số lưu lượng cực đại trong điều kiện thử nghiệm tương ứng, không phải lưu lượng được bảo đảm tại mọi điểm vận hành. Khi nước được bơm qua đường ống dài, nhiều co nối hoặc lên cao, tổn thất thủy lực tăng sẽ làm thay đổi lưu lượng thực tế. Vì vậy, trước khi lựa chọn model 50PLS2.15S, cần xác định lượng nước phát sinh theo giờ, dung tích hố thu và thời gian bơm cho phép. Những dữ liệu này giúp đánh giá khả năng đáp ứng của thiết bị và hạn chế tình trạng bơm hoạt động kéo dài do thiếu lưu lượng. Cột áp tối đa Hmax = 4,2m Cột áp tối đa 4,2m thể hiện khả năng tạo áp lực nâng nước của máy trong điều kiện tương ứng. Cần lưu ý rằng cột áp cực đại thường không đồng thời xuất hiện với lưu lượng cực đại. Tổng cột áp yêu cầu của hệ thống bao gồm độ chênh cao giữa mực nước hút và điểm xả, tổn thất ma sát dọc đường ống, tổn thất qua van và phụ kiện. Do đó, model này phù hợp để xem xét tại các vị trí có chiều cao nâng tương đối thấp, với điều kiện điểm làm việc nằm trong phạm vi đường đặc tính của bơm. Họng xả DN50mm và khả năng cho vật rắn 38mm Họng xả DN50mm có kích thước danh nghĩa 50mm, thuận tiện cho việc kết nối với hệ thống đường ống thoát nước tương ứng. Việc chọn đường kính ống cần căn cứ vào lưu lượng thiết kế, vận tốc dòng chảy và tổn thất áp suất nhằm bảo đảm hiệu quả vận chuyển nước thải. Khả năng cho vật rắn có kích thước đến 38mm đi qua là thông số đáng chú ý đối với nguồn nước có chứa cặn hoặc tạp chất. Tuy nhiên, kích thước vật rắn cho phép qua không đồng nghĩa máy có thể xử lý mọi loại rác. Các vật liệu dạng sợi dài, giẻ vải hoặc dây nhựa vẫn có thể gây tắc nghẽn. Với nước thải chứa nhiều rác thô, cần xem xét bố trí song chắn rác hoặc thiết bị thu gom thích hợp. Nhiệt độ chất lỏng 0–40°C và cáp điện 5m Dải nhiệt độ chất lỏng từ 0 đến 40°C phù hợp để xem xét trong nhiều ứng dụng thoát nước thông thường. Với nước thải chứa hóa chất ăn mòn hoặc có nhiệt độ vượt giới hạn, cần đánh giá khả năng tương thích vật liệu trước khi vận hành. Cáp điện tiêu chuẩn dài 5m cần được đối chiếu với độ sâu hố bơm và vị trí đấu nối. Không nên tự ý nối dài cáp trong môi trường ngập nước nếu chưa có giải pháp đấu nối đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và an toàn điện. 3. Ứng dụng của máy bơm nước thải Tsurumi 50PLS2.15S Dựa trên công suất và các thông số thủy lực được cung cấp, thiết bị có thể được xem xét cho những ứng dụng sau: Thoát nước dân dụng: Bơm chuyển nước tại hố thu, khu vực đọng nước hoặc các vị trí có cao độ nâng thấp. Thu gom nước thải sinh hoạt: Chuyển nước từ bể gom sang tuyến ống dẫn hoặc công đoạn xử lý tiếp theo trong hệ thống quy mô nhỏ. Khu dịch vụ và cửa hàng: Hỗ trợ thoát nước phát sinh từ hoạt động vệ sinh và các khu vực phụ trợ. Nhà xưởng quy mô nhỏ: Bơm chuyển nước tại những vị trí có lưu lượng, nhiệt độ và thành phần chất lỏng phù hợp với giới hạn vận hành của thiết bị. Đối với nước thải công nghiệp có hàm lượng chất rắn cao, nhiều sợi dài hoặc thành phần hóa học đặc biệt, cần khảo sát thực tế trước khi lựa chọn bơm. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm nước thải trục ngang Tsurumi PLS