Trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, bể lắng bùn sinh học, hố ga đô thị và các công trình nạo vét, việc lựa chọn thiết bị bơm phù hợp với đặc tính bùn đặc, hàm lượng chất rắn cao và độ nhớt lớn là yếu tố quyết định hiệu quả vận hành. Các dòng bơm ly tâm thông thường thường gặp tình trạng tắc nghẽn, giảm lưu lượng và mài mòn nhanh khi làm việc trong môi trường này. Vì vậy, việc sử dụng bơm chuyên dụng có cánh khuấy bùn là giải pháp tối ưu. Máy bơm hút bùn đặc Tsurumi KRD35.5 là một trong những model tiêu biểu đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật trên. Với công suất phù hợp, thiết kế bền bỉ và hệ thống cánh khuấy bùn tích hợp, KRD35.5 mang lại hiệu quả cao trong xử lý bùn nặng tại nhiều lĩnh vực môi trường và công nghiệp. 1. Tổng quan về Tsurumi KRD35.5 KRD35.5 là dòng bơm chìm chuyên dụng cho hút bùn đặc, được thiết kế để làm việc trực tiếp trong môi trường ngập nước, bể bùn hoặc hố sâu. Điểm khác biệt nổi bật của model này là: Trang bị cánh khuấy bùn (agitator) gắn trực tiếp trên trục bơm. Thiết kế chịu mài mòn cao. Khả năng vận hành ổn định trong môi trường có hàm lượng chất rắn lớn. Nhờ đó, máy không chỉ hút được bùn lỏng mà còn xử lý hiệu quả bùn đặc, trầm tích và các hạt rắn lơ lửng. 2. Phân tích chi tiết thông số kỹ thuật Dưới đây là các thông số kỹ thuật chính của Tsurumi KRD35.5: Công suất: 5.5 kW Điện áp: 380 V – 3 pha Lưu lượng tối đa: 1.67 m³/phút Cột áp tối đa: 15.7 m Họng xả: 80 mm Kiểu bơm: Chìm, có cánh khuấy bùn 2.1. Công suất 5.5 kW – tối ưu cho hệ thống vừa và lớn Với công suất 5.5 kW, KRD35.5 phù hợp cho: Trạm xử lý nước thải quy mô vừa. Bể chứa bùn sinh học. Hố ga và hố thu bùn công nghiệp. Công suất này đảm bảo mô-men xoắn đủ lớn để bơm hoạt động trong môi trường bùn có độ nhớt cao mà không bị giảm hiệu suất đột ngột. Nguồn điện 380V – 3 pha giúp động cơ vận hành ổn định, giảm rung động và tiết kiệm năng lượng. 2.2. Lưu lượng tối đa 1.67 m³/phút Quy đổi theo giờ: 1.67 × 60 = 100.2 m³/giờ Lưu lượng trên 100 m³/giờ cho phép: Hút và vận chuyển bùn nhanh chóng. Rút ngắn thời gian vệ sinh bể lắng. Tăng hiệu suất toàn hệ thống xử lý. Trong thiết kế hệ thống môi trường, lưu lượng này đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển bùn từ bể lắng sang bể chứa trung gian hoặc hệ thống ép bùn. 2.3. Cột áp tối đa 15.7 m Cột áp 15.7 m cho thấy khả năng: Đẩy bùn lên cao trong các công trình nhiều tầng. Vượt qua tổn thất áp lực trong đường ống dài. Duy trì lưu lượng ổn định trong điều kiện địa hình phức tạp. Thông số này đặc biệt quan trọng khi lắp đặt bơm trong hố sâu hoặc trạm bơm đặt dưới mực nước. 2.4. Họng xả 80 mm – giảm nguy cơ tắc nghẽn Đường kính họng xả 80 mm giúp: Tăng khả năng vận chuyển hạt rắn kích thước lớn. Giảm nguy cơ kẹt rác, bùn vón cục. Tối ưu tốc độ dòng chảy và giảm tổn thất áp suất. Đây là kích thước phù hợp cho hệ thống đường ống trung bình trong các nhà máy xử lý nước thải. 3. Nguyên lý hoạt động của cánh khuấy bùn Yếu tố kỹ thuật quan trọng nhất của KRD35.5 là cánh khuấy bùn tích hợp. Cơ chế hoạt động: Khi động cơ quay, cánh khuấy tạo dòng xoáy mạnh tại đáy bơm. Bùn lắng được làm tơi và phân tán. Hỗn hợp bùn – nước được hút vào buồng bơm và đẩy qua đường ống. Lợi ích kỹ thuật: Ngăn hiện tượng bùn lắng tĩnh quanh thân bơm. Giảm độ nhớt cục bộ tại cửa hút. Tăng hiệu suất hút bùn đặc so với bơm thông thường. Nhờ đó, KRD35.5 hoạt động hiệu quả trong môi trường bùn sinh học, bùn công nghiệp hoặc bùn chứa cát mịn. 4. Ưu điểm kỹ thuật nổi bật 4.1. Khả năng chống mài mòn Các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với bùn được chế tạo từ vật liệu gang chịu mài mòn, giúp: Kéo dài tuổi thọ thiết bị. Giảm chi phí bảo trì. Phù hợp môi trường chứa cát và hạt rắn. 4.2. Thiết kế chìm – linh hoạt lắp đặt Bơm chìm cho phép: Lắp đặt trực tiếp dưới đáy bể. Không cần hệ thống mồi nước. Giảm tiếng ồn khi vận hành. Hệ thống phớt cơ khí kép bảo vệ động cơ khỏi nước và bùn xâm nhập, tăng độ an toàn khi vận hành lâu dài. 4.3. Vận hành ổn định và tiết kiệm chi phí Nhờ thiết kế chuyên dụng cho bùn đặc: Giảm tình trạng quá tải động cơ. Hạn chế dừng máy do tắc nghẽn. Tăng thời gian hoạt động liên tục (MTBF). Điều này giúp tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) cho doanh nghiệp. 5. Ứng dụng thực tế trong ngành môi trường 5.1. Nhà máy xử lý nước thải Hút bùn từ bể lắng sơ cấp, thứ cấp. Vận chuyển bùn sang bể ép bùn. Duy trì ổn định quá trình xử lý sinh học. 5.2. Hố ga và hệ thống thoát nước đô thị Hút bùn lắng trong hố ga. Ngăn tắc nghẽn hệ thống thoát nước. Giảm chi phí bảo trì định kỳ. 5.3. Nạo vét ao hồ, kênh mương Hút trầm tích đáy. Cải tạo môi trường nước. Phục hồi dung tích chứa. 6. Liên hệ tư vấn báo giá tốt nhất CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm hút bùn đặc Tsurumi KRD47.5; bơm hút bùn đặc Tsurumi KRD611